- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không sợ quan to, chỉ sợ người quản trực tiếp [tục ngữ]
Không sợ quan, chỉ sợ người quản lý trực tiếp.
không sợ quan to, chỉ sợ người quản trực tiếp (bóng: phải phục tùng người có quyền hạn trực tiếp với mình)
Không sợ quan, chỉ sợ quản.
không sợ quan to, chỉ sợ người quản trực tiếp [tục ngữ]
Không sợ quan, chỉ sợ người quản lý trực tiếp.
không sợ quan to, chỉ sợ người quản trực tiếp (bóng: phải phục tùng người có quyền hạn trực tiếp với mình)
Không sợ quan, chỉ sợ quản.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
không sợ quan to, chỉ sợ người quản trực tiếp [tục ngữ]
không sợ quan to, chỉ sợ người quản trực tiếp [tục ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.