- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
sẵn sàng khai chiến; không ngại một trận
Chúng tôi sẵn sàng chiến đấu.
sẵn sàng khai chiến; không ngại một trận
Chúng tôi sẵn sàng chiến đấu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
sẵn sàng khai chiến; không ngại một trận
sẵn sàng khai chiến; không ngại một trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.