- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
quan hệ bất chính; quan hệ không chính đáng
Giữa họ có mối quan hệ bất chính.
quan hệ bất chính; quan hệ không chính đáng
Giữa họ có mối quan hệ bất chính.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ bất chính; quan hệ không chính đáng
quan hệ bất chính; quan hệ không chính đáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.