- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vùng đất cằn cỗi; đất hoang vu [thành ngữ]
Đây là vùng đất cằn cỗi.
vùng đất cằn cỗi; đất hoang vu [thành ngữ]
Đây là vùng đất cằn cỗi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất cằn cỗi; đất hoang vu [thành ngữ]
vùng đất cằn cỗi; đất hoang vu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.