- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
dù không vì mặt tăng thì cũng vì mặt Phật (làm vì người có quan hệ, chứ không phải vì đương sự) [thành ngữ]
Vì nể mặt Phật mà không nể mặt tăng, bạn hãy giúp anh ấy lần này đi.
dù không nể người thì cũng nể Phật (làm vì nể mặt người khác) [thành ngữ]
Nể mặt người khác, bạn giúp anh ấy một lần đi.
dù không vì mặt tăng thì cũng vì mặt Phật (làm vì người có quan hệ, chứ không phải vì đương sự) [thành ngữ]
Vì nể mặt Phật mà không nể mặt tăng, bạn hãy giúp anh ấy lần này đi.
dù không nể người thì cũng nể Phật (làm vì nể mặt người khác) [thành ngữ]
Nể mặt người khác, bạn giúp anh ấy một lần đi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
dù không vì mặt tăng thì cũng vì mặt Phật (làm vì người có quan hệ, chứ không phải vì đương sự) [thành ngữ]
dù không vì mặt tăng thì cũng vì mặt Phật (làm vì người có quan hệ, chứ không phải vì đương sự) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.