- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô tình; bất cẩn; không chú ý
Anh ấy vô tình chạm vào tôi một cái.
vô tình; bất cẩn; không chú ý
Anh ấy vô tình chạm vào tôi một cái.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
vô tình; bất cẩn; không chú ý
vô tình; bất cẩn; không chú ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.