- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không xấu hổ khi hỏi người dưới [thành ngữ]
không xấu hổ khi hỏi người dưới [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
không xấu hổ khi hỏi người dưới [thành ngữ]
không xấu hổ khi hỏi người dưới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.