- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được; không thành
中不能做;不可以bù néng zuò;bù kěyǐ
Thế này không được.
Kế hoạch anh đề xuất không ổn, chúng ta cần phải xem xét lại.
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
không được; không thành
中不能做;不可以bù néng zuò;bù kěyǐ
Thế này không được.
Kế hoạch anh đề xuất không ổn, chúng ta cần phải xem xét lại.
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
không được; không thể; không ổn
中不可能;做不了;不符合要求bù kěnéng;zuò bù liǎo;bù fúhé yāoqiú
Cái này không được!
Mình cậu đi một mình là không được đâu, nguy hiểm lắm đấy.
không được; không ổn
中不好;不能做búhǎo; búnéng zuò
Cách này không được.
Tiếng Trung của anh ấy nói chưa được, cần phải luyện tập nhiều hơn.
không được; không ổn
中不能做;没有能力做bù néng zuò; méiyǒu nénglidí zuò
Cách này không được.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ không ổn, cần phải xem xét lại.
không được; không thể; không ổn
中不能;没有能力做某事bù néng;méiyǒu nénghuà zuò mǒu shì
Hôm nay tôi không được.
Dạo này sức khỏe anh ấy không ổn, không thể làm việc lâu được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được; không thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không được; không thể; không ổn
中不可能;做不了;不符合要求bù kěnéng;zuò bù liǎo;bù fúhé yāoqiú
Cái này không được!
Mình cậu đi một mình là không được đâu, nguy hiểm lắm đấy.
không được; không ổn
中不好;不能做búhǎo; búnéng zuò
Cách này không được.
Tiếng Trung của anh ấy nói chưa được, cần phải luyện tập nhiều hơn.
không được; không ổn
中不能做;没有能力做bù néng zuò; méiyǒu nénglidí zuò
Cách này không được.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ không ổn, cần phải xem xét lại.
không được; không thể; không ổn
中不能;没有能力做某事bù néng;méiyǒu nénghuà zuò mǒu shì
Hôm nay tôi không được.
Dạo này sức khỏe anh ấy không ổn, không thể làm việc lâu được.