- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không hiểu; khó hiểu; không thể giải thích được
Tôi không hiểu anh ấy.
không hiểu; thắc mắc; băn khoăn
Tôi không hiểu chuyện này.
không thể giải; không hiểu; khó hiểu
Vấn đề này khiến tôi khó hiểu.
không hiểu; khó hiểu; không thể giải thích được
Tôi không hiểu anh ấy.
không hiểu; thắc mắc; băn khoăn
Tôi không hiểu chuyện này.
không thể giải; không hiểu; khó hiểu
Vấn đề này khiến tôi khó hiểu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
không hiểu; khó hiểu; không thể giải thích được
không hiểu; khó hiểu; không thể giải thích được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.