- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cần kể cho người ngoài biết; chuyện của chúng ta, giữ riêng với nhau [thành ngữ]
Chuyện này không cần nói cho người ngoài biết.
không đáng kể với người ngoài; không cần nói cho người ngoài biết
không cần kể cho người ngoài biết; chuyện của chúng ta, giữ riêng với nhau [thành ngữ]
Chuyện này không cần nói cho người ngoài biết.
không đáng kể với người ngoài; không cần nói cho người ngoài biết
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
không cần kể cho người ngoài biết; chuyện của chúng ta, giữ riêng với nhau [thành ngữ]
không cần kể cho người ngoài biết; chuyện của chúng ta, giữ riêng với nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.