- 與dữ/dư/dự(cho, cùng với (tượng hình: hai tay cùng nắm một vật để trao đi))
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
đối địch với cả thế giới [thành ngữ]
Anh ấy chống lại cả thế giới.
đối địch với cả thế giới [thành ngữ]
Anh ấy chống lại cả thế giới.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
đối địch với cả thế giới [thành ngữ]
đối địch với cả thế giới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.