- 是thị(là, đúng)
- 頁hiệt(trang, đầu)
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
bản đồ chuyên đề
Đây là một bản đồ chuyên đề.
bản đồ chuyên đề
Đây là một bản đồ chuyên đề.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản đồ chuyên đề
bản đồ chuyên đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.