- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới (hai tòa tháp đôi bị phá hủy trong vụ khủng bố 11/9)
Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới rất cao.
Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới (hai tòa tháp đôi bị phá hủy trong vụ khủng bố 11/9)
Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới rất cao.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới (hai tòa tháp đôi bị phá hủy trong vụ khủng bố 11/9)
Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới (hai tòa tháp đôi bị phá hủy trong vụ khủng bố 11/9)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.