- 一nhất(một, nét ngang trên)
- 内nội(bên trong)
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Chiến tranh Bính Tử (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Thanh, 1636)
Chiến tranh Bính Tử (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Thanh, 1636)
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chiến tranh Bính Tử (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Thanh, 1636)
Chiến tranh Bính Tử (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Thanh, 1636)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.