- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
trốn tránh khắp nơi; né tránh liên tục [thành ngữ]
Anh ấy né tránh khắp nơi, không để người khác bắt được.
trốn tránh khắp nơi; né tránh liên tục [thành ngữ]
Anh ấy né tránh khắp nơi, không để người khác bắt được.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
trốn tránh khắp nơi; né tránh liên tục [thành ngữ]
trốn tránh khắp nơi; né tránh liên tục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.