- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
Kế hoạch này có thể vẹn cả đôi đường.
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
Kế hoạch này có thể vẹn cả đôi đường.
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
vẹn cả đôi đường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.