- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
sinh vật lưỡng tính
Động vật lưỡng tính có thể có cả cơ quan sinh sản đực và cái cùng một lúc.
sinh vật lưỡng tính
Động vật lưỡng tính có thể có cả cơ quan sinh sản đực và cái cùng một lúc.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
sinh vật lưỡng tính
sinh vật lưỡng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.