- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
mù tịt; không biết gì cả; bơ vơ lạc lối (trong tình huống xa lạ)
Tôi vừa đến đây, hoàn toàn mù tịt.
mù tịt; không biết gì cả; bơ vơ lạc lối (trong tình huống xa lạ)
Tôi vừa đến đây, hoàn toàn mù tịt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
mù tịt; không biết gì cả; bơ vơ lạc lối (trong tình huống xa lạ)
mù tịt; không biết gì cả; bơ vơ lạc lối (trong tình huống xa lạ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.