- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
nước miếng chảy đầy miệng; thèm nhỏ dãi
Món ăn này thật sự khiến người ta chảy nước miếng.
nước miếng tiết ra hai bên má; thèm nhỏ dãi
Món ăn này thật sự khiến người ta thèm chảy nước miếng.
nước miếng chảy đầy miệng; thèm nhỏ dãi
Món ăn này thật sự khiến người ta chảy nước miếng.
nước miếng tiết ra hai bên má; thèm nhỏ dãi
Món ăn này thật sự khiến người ta thèm chảy nước miếng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nước miếng chảy đầy miệng; thèm nhỏ dãi
nước miếng chảy đầy miệng; thèm nhỏ dãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.