- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
mất hết lương tâm, điên cuồng tàn bạo [thành ngữ]
Anh ta đã giết những người vô tội một cách điên cuồng.
mất hết lương tâm, điên cuồng tàn bạo [thành ngữ]
Anh ta đã giết những người vô tội một cách điên cuồng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
mất hết lương tâm, điên cuồng tàn bạo [thành ngữ]
mất hết lương tâm, điên cuồng tàn bạo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.