- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
kinh tế học vi mô (Đài Loan)
Kinh tế học vi mô là một nhánh của kinh tế học.
kinh tế học vi mô (Đài Loan)
Kinh tế học vi mô là một nhánh của kinh tế học.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
kinh tế học vi mô (Đài Loan)
kinh tế học vi mô (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.