- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
học sinh trung học
Anh ấy là một học sinh cấp hai.
Trường này có hai nghìn học sinh trung học.
học sinh trung học
Anh ấy là một học sinh cấp ba.
Những học sinh trung học này đang đá bóng ngoài sân.
học sinh trung học
Anh ấy là một học sinh cấp hai.
Trường này có hai nghìn học sinh trung học.
học sinh trung học
Anh ấy là một học sinh cấp ba.
Những học sinh trung học này đang đá bóng ngoài sân.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh trung học
học sinh trung học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.