- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tiếng Anh kiểu Trung Quốc; Chinglish
Chinglish rất thú vị.
tiếng Anh kiểu Trung Quốc; Chinglish
Chinglish rất thú vị.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
tiếng Anh kiểu Trung Quốc; Chinglish
tiếng Anh kiểu Trung Quốc; Chinglish
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.