- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
Bạch cầu trung tính là một loại bạch cầu.
bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
Bạch cầu trung tính là một loại bạch cầu.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.