- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mã trao đổi tiêu chuẩn tiếng Trung (CSIC, dùng từ năm 1992)
Mã trao đổi tiêu chuẩn tiếng Trung là CSIC.
Mã trao đổi tiêu chuẩn tiếng Trung (CSIC, dùng từ năm 1992)
Mã trao đổi tiêu chuẩn tiếng Trung là CSIC.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Mã trao đổi tiêu chuẩn tiếng Trung (CSIC, dùng từ năm 1992)
Mã trao đổi tiêu chuẩn tiếng Trung (CSIC, dùng từ năm 1992)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.