- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đẹp mã nhưng vô dụng; bề ngoài đẹp nhưng không có tác dụng
Cái bình hoa này trông đẹp nhưng vô dụng.
đẹp mã nhưng vô dụng; bề ngoài đẹp nhưng không có tác dụng
Cái bình hoa này trông đẹp nhưng vô dụng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
đẹp mã nhưng vô dụng; bề ngoài đẹp nhưng không có tác dụng
đẹp mã nhưng vô dụng; bề ngoài đẹp nhưng không có tác dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.