- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
giáo dục chuyên nghiệp trung cấp
Anh ấy đang theo học giáo dục trung cấp chuyên nghiệp.
giáo dục chuyên nghiệp trung cấp
Anh ấy đang theo học giáo dục trung cấp chuyên nghiệp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
giáo dục chuyên nghiệp trung cấp
giáo dục chuyên nghiệp trung cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.