- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
truyện vừa; tiểu thuyết trung thiên
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết vừa.
truyện vừa; tiểu thuyết trung thiên
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết vừa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
truyện vừa; tiểu thuyết trung thiên
truyện vừa; tiểu thuyết trung thiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.