- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
rời đi giữa chừng; bỏ về nửa chừng
Anh ấy đã rời đi giữa chừng.
rời đi giữa chừng; bỏ cuộc nửa đường
Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng.
rời đi giữa chừng; bỏ về nửa chừng
Anh ấy đã rời đi giữa chừng.
rời đi giữa chừng; bỏ cuộc nửa đường
Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
rời đi giữa chừng; bỏ về nửa chừng
rời đi giữa chừng; bỏ về nửa chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.