- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
đặc điểm lâm sàng
Đặc điểm lâm sàng của bệnh này là gì?
đặc điểm lâm sàng
đặc điểm lâm sàng
Đặc điểm lâm sàng của bệnh này là gì?
đặc điểm lâm sàng
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
đặc điểm lâm sàng
đặc điểm lâm sàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.