- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
sống ly thân tạm thời
sống ly thân tạm thời
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
sống ly thân tạm thời
sống ly thân tạm thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.