- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
bình thản trước cái chết; không sợ hãi khi lâm tử
Anh ấy không hề sợ hãi khi đối mặt với cái chết, rất dũng cảm.
đối mặt cái chết không sợ hãi
bình thản trước cái chết; không sợ hãi khi lâm tử
Anh ấy không hề sợ hãi khi đối mặt với cái chết, rất dũng cảm.
đối mặt cái chết không sợ hãi
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bình thản trước cái chết; không sợ hãi khi lâm tử
bình thản trước cái chết; không sợ hãi khi lâm tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.