- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
người Denisova (một loài người đã tuyệt chủng)
Người Denisovan là một loài người đã tuyệt chủng.
người Denisova (một loài người đã tuyệt chủng)
Người Denisovan là một loài người đã tuyệt chủng.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Denisova (một loài người đã tuyệt chủng)
người Denisova (một loài người đã tuyệt chủng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.