- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
phụ trách; nắm quyền
Anh ấy phụ trách tài chính của công ty.
nắm quyền; chủ quản; người phụ trách
Anh ấy phụ trách dự án này.
nắm quyền; phụ trách; chủ quản
phụ trách; nắm quyền
Anh ấy phụ trách tài chính của công ty.
nắm quyền; chủ quản; người phụ trách
Anh ấy phụ trách dự án này.
nắm quyền; phụ trách; chủ quản
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
phụ trách; nắm quyền
phụ trách; nắm quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.