- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
cơ quan chủ quản; cơ quan có thẩm quyền
Cơ quan chủ quản sẽ giải quyết vấn đề này.
cơ quan chủ quản; cơ quan có thẩm quyền
Cơ quan chủ quản sẽ giải quyết vấn đề này.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cơ quan chủ quản; cơ quan có thẩm quyền
cơ quan chủ quản; cơ quan có thẩm quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.