- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
người tố giác; người tố cáo
Người tố giác sẽ được thưởng.
người tố cáo; kẻ tố giác
Người tố cáo sẽ được bảo vệ.
người tố giác; người tố cáo
Người tố giác sẽ được thưởng.
người tố cáo; kẻ tố giác
Người tố cáo sẽ được bảo vệ.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tố giác; người tố cáo
người tố giác; người tố cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.