- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
nhấc lên; giơ lên; nâng lên
中用力把东西往上提yòng lì bǎ dōngxi wǎng shàng tí
Anh ấy giơ tay lên.
giơ lên; nâng lên; giương lên
中用力向上移动;把东西抬高yònglì xiàngshàng yídòng;bǎ dōngxi táigāo
Anh ấy giơ tay lên.
nhấc lên; giơ lên; nâng lên
中用力把东西往上提yòng lì bǎ dōngxi wǎng shàng tí
Anh ấy giơ tay lên.
giơ lên; nâng lên; giương lên
中用力向上移动;把东西抬高yònglì xiàngshàng yídòng;bǎ dōngxi táigāo
Anh ấy giơ tay lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhấc lên; giơ lên; nâng lên
nhấc lên; giơ lên; nâng lên
khiêng; nâng (cùng nhau)
中用力把某物向上抬yònglì bǎ mǒuwù xiàngshàng táidòng
nhô lên; vươn cao; (làm) sửng sốt
中用力向上抬;使某物上升到高处yònglì xiàngshàng táitái; shǐ mǒuwù shàngshēng dào gāochù
khiêng; nâng (cùng nhau)
中用力把某物向上抬yònglì bǎ mǒuwù xiàngshàng táidòng
nhô lên; vươn cao; (làm) sửng sốt
中用力向上抬;使某物上升到高处yònglì xiàngshàng táitái; shǐ mǒuwù shàngshēng dào gāochù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.