- 乃nãi(là, bèn, mới (tượng hình – nét uốn khúc tượng trưng hơi thở khó khăn rồi thoát ra))
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
chính là; tức là (văn)
Đây là sự thật.
chính là; tức là (văn)
Đây là sự thật.
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
chính là; tức là (văn)
chính là; tức là (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.