tiểu từ cảm thán cuối câu
thì; mà (trợ từ nghi vấn cuối câu)
Chưa có định nghĩa cho từ này.
tiểu từ cảm thán cuối câu
中句子末尾的感叹词,表示疑问、感叹或强调jùzi mòwěi de gǎntànci, biǎoshì yíwèn、gǎntàn huò qiánghuà
Bạn đang làm gì vậy?
thì; mà (trợ từ nghi vấn cuối câu)
中放在句子末尾,表示疑问或反问的语气词fàngzài jùzi mòuwěi, biǎoshì yíwèn huò fǎnwèn de yǔqìcí
Chưa có định nghĩa cho từ này.
tiểu từ cảm thán cuối câu
中句子末尾的感叹词,表示疑问、感叹或强调jùzi mòwěi de gǎntànci, biǎoshì yíwèn、gǎntàn huò qiánghuà
Bạn đang làm gì vậy?
thì; mà (trợ từ nghi vấn cuối câu)
中放在句子末尾,表示疑问或反问的语气词fàngzài jùzi mòuwěi, biǎoshì yíwèn huò fǎnwèn de yǔqìcí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.