- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
bên trong; trong vòng; trong phạm vi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bên trong; trong vòng; trong phạm vi
中在某个范围或时间限制内zài mǒu gè fànwéi huò shíjiān xiànzhì nèi
Xin hãy hoàn thành trong vòng ba ngày.
bên trong; trong vòng; trong phạm vi
中在某个范围或时间限制内zài mǒu gè fànwéi huò shíjiān xiànzhì nèi
Xin hãy hoàn thành trong vòng ba ngày.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.