- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
đám ô hợp; đám hỗn tạp vô tổ chức [thành ngữ]
Họ chỉ là một đám ô hợp.
đám ô hợp; đám hỗn tạp vô tổ chức [thành ngữ]
Họ chỉ là một đám ô hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
đám ô hợp; đám hỗn tạp vô tổ chức [thành ngữ]
đám ô hợp; đám hỗn tạp vô tổ chức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.