- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
mực nang; cá mực
Mực nang là một loài động vật biển.
mực nang; cá mực
Mực nang là một loài động vật biển.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
mực nang; cá mực
mực nang; cá mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.