quạ; con quạ
中一种黑色的鸟,会叫,很聪明yī zhǒng hēisè de niǎo、huì jiào、hěn cōngmíng
Con quạ có màu đen.
quạ đen; quạ
中黑色的鸟,会发出难听的叫声hēisè de niǎo、huì fāchū nánting de jiàoshēng
Quạ là loài chim màu đen.
quạ; con quạ
中一种黑色的鸟,会叫,很聪明yī zhǒng hēisè de niǎo、huì jiào、hěn cōngmíng
Con quạ có màu đen.
quạ đen; quạ
中黑色的鸟,会发出难听的叫声hēisè de niǎo、huì fāchū nánting de jiàoshēng
Quạ là loài chim màu đen.
quạ; con quạ
quạ; con quạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.