bóng bàn
Tôi thích chơi bóng bàn.
bóng bàn
tiếng lách cách; bóng bàn
Với tiếng binh bàng, quả bóng rơi xuống đất.
bóng bàn
Tôi thích chơi bóng bàn.
bóng bàn
tiếng lách cách; bóng bàn
Với tiếng binh bàng, quả bóng rơi xuống đất.
tiếng leng keng; tiếng lộc cộc (tượng thanh)
Tiếng binh bàng vang lên.
bóng bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng leng keng; tiếng lộc cộc (tượng thanh)
Tiếng binh bàng vang lên.