- 九cửu(số chín (tượng hình - cánh tay cong lại))
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
thoát chết trong gang tấc; cửu tử nhất sinh [thành ngữ]
Anh ấy đã sống sót sau một trận thập tử nhất sinh.
may mắn thoát chết; chín phần chết một phần sống [thành ngữ]
Anh ấy sống sót sau chín lần chết một lần sống.
thoát chết trong gang tấc; cửu tử nhất sinh [thành ngữ]
Anh ấy đã sống sót sau một trận thập tử nhất sinh.
may mắn thoát chết; chín phần chết một phần sống [thành ngữ]
Anh ấy sống sót sau chín lần chết một lần sống.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thoát chết trong gang tấc; cửu tử nhất sinh [thành ngữ]
thoát chết trong gang tấc; cửu tử nhất sinh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.