- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
có lẽ; có thể
có lẽ; có thể
có lẽ; có thể
中可能发生或可能是真的;不确定kěnéng fāshēng huò kěnéng shì zhēn de; búquèdìng
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
Có lẽ bạn nói đúng.
có lẽ; có thể
中可能发生或可能是真的;不确定kěnéng fāshēng huò kěnéng shì zhēn de; búquèdìng
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
Có lẽ bạn nói đúng.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.