- 乛ất(móc câu (bộ thủ))
- 头đầu(cái đầu, người đứng đầu)
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
hối lộ; đưa hối lộ
Anh ta muốn hối lộ.
hối lộ; đưa hối lộ
Anh ta muốn hối lộ.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
hối lộ; đưa hối lộ
hối lộ; đưa hối lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.