- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
bãi mồ mả hoang; nghĩa địa vô danh; mộ tập thể
Đây là một bãi tha ma.
bãi mồ mả hoang; nghĩa địa vô danh; mộ tập thể
Đây là một bãi tha ma.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
bãi mồ mả hoang; nghĩa địa vô danh; mộ tập thể
bãi mồ mả hoang; nghĩa địa vô danh; mộ tập thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.