- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh từng phút từng giây; đua với thời gian [thành ngữ]
Chúng ta phải chạy đua với thời gian để làm việc.
tranh thủ từng giây từng phút [thành ngữ]
Chúng ta phải làm việc tranh thủ từng giây từng phút.
tranh từng phút từng giây; đua với thời gian [thành ngữ]
Chúng ta phải chạy đua với thời gian để làm việc.
tranh thủ từng giây từng phút [thành ngữ]
Chúng ta phải làm việc tranh thủ từng giây từng phút.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
tranh từng phút từng giây; đua với thời gian [thành ngữ]
tranh từng phút từng giây; đua với thời gian [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.