- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
thờ ơ việc không liên quan đến mình, mặc kệ không hỏi đến [thành ngữ]
Việc không liên quan đến mình thì cứ mặc kệ.
thờ ơ việc không liên quan đến mình, mặc kệ không hỏi đến [thành ngữ]
Việc không liên quan đến mình thì cứ mặc kệ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thờ ơ việc không liên quan đến mình, mặc kệ không hỏi đến [thành ngữ]
thờ ơ việc không liên quan đến mình, mặc kệ không hỏi đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.